Triệu chứng khi bị nhiễm độc vitamin K

Vitamin K rất cần thiết cho một sức khỏe tốt. Nếu không có nó, việc chảy máu sẽ trở nên không kiểm soát, xương của bạn sẽ yếu đi và các mô mềm và động mạch của bạn sẽ dễ bị vôi hóa. Mặc dù rất hiếm khi ngộ độc vitamin K từ các nguồn thực phẩm, nhưng một số điều kiện nhất định có thể khiến bạn thiếu hụt loại vitamin quan trọng này, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Ngoài ra, một số điều kiện y tế và thuốc, khi kết hợp với các chất bổ sung vitamin K, có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của bạn.

Vitamin K là gì?

Vitamin K được xác định bởi một nhà khoa học Đan Mạch vào năm 1929 người đã đặt tên nó koagulation. Vitamin K không chỉ là một loại vitamin mà nó bao gồm một cặp vitamin tan trong chất béo tự nhiên: Vitamin K1 (phylloquinone) và vitamin K2 (menaquinone). Mỗi loại vitamin K đóng vai trò tương tự cũng như các vai trò riêng lẻ đối với sức khỏe của bạn.

Chức năng của Vitamin K

Chức năng của vitamin K1 chủ yếu là để tổng hợp một loại protein duy nhất có đặc tính đông máu để kiểm soát chảy máu trong cơ thể bạn. Lợi ích của vitamin K2 giúp kéo dài qua quá trình đông máu.

Một trong những chức năng quan trọng nhất của vitamin K2 là điều chỉnh canxi. Bằng cách thúc đẩy quá trình canxi hóa trong xương và răng, vitamin K2 cải thiện mật độ xương. Vitamin K2 ngăn canxi lắng đọng trong thận và giúp giảm sự hình thành sỏi thận. Vitamin K2 cũng mang lại lợi ích cho tim mạch bằng cách ngăn ngừa vôi hóa động mạch, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Trong số những lợi ích sức khỏe khác của vitamin K là vai trò tiềm năng trong quá trình chuyển hóa insulin bằng cách tăng testosterone ở nam giới và ảnh hưởng đến sự phát triển ở tuổi thiếu niên. Vitamin K cũng rất quan trọng trong thai kỳ và sức khỏe của trẻ sơ sinh.

Nguồn cung cấp vitamin K

Hướng dẫn chế độ ăn uống khuyến nghị lượng vitamin K hàng ngày như sau:

  • 30 microgam cho trẻ từ 1 đến 3 tuổi
  • 55 microgam cho trẻ em từ 4 đến 8 tuổi
  • 60 microgam dành cho trẻ em từ 9 đến 13 tuổi
  • 75 microgam dành cho trẻ em từ 14 đến 18 tuổi
  • 90 microgam cho phụ nữ trưởng thành; 120 miligam cho nam giới trưởng thành

Triệu chứng khi bị nhiễm độc vitamin K

Phylloquinone: đóng vai trò trong quang hợp, vitamin K1 được tìm thấy chủ yếu trong lá của cây trồng như rau lá xanh, rau bina, cải xoăn, củ cải xanh, collard, cải thụy điển, rau mùi tây và romaine. Các loại rau thuộc họ cải, bao gồm bông cải xanh, mầm cải brussel, súp lơ trắng và bắp cải, cũng chứa nhiều vitamin K. Một số loại trái cây có chứa vitamin K như mận khô, kiwi, bơ, quả mọng và trái cây sấy khô. Vitamin K1 được hấp thụ tốt nhất khi được tiêu thụ cùng với các nguồn chất béo khác.

Menaquinone: Ngược lại, vitamin K2 được sản xuất bởi vi khuẩn trong ruột của bạn. Vitamin K2 có thể được tìm thấy trong các nguồn có liên quan đến hoạt động của vi sinh vật, chẳng hạn như các sản phẩm động vật, bao gồm thịt, sữa, trứng, sữa chua và pho mát lên men, và đậu nành. Do làm lạnh, nguồn vitamin K2 không còn phổ biến như trước đây vì dân số nói chung không còn phụ thuộc vào thực phẩm lên men.

Dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin K

Thông thường, thiếu hụt vitamin K là không phổ biến ở người lớn khỏe mạnh vì nó được tổng hợp bởi vi khuẩn trong ruột, dự trữ trong gan và tái chế khi cần thiết. Vì vitamin K2 có liên quan đến sức khỏe của xương và tim, các dấu hiệu thiếu hụt thường không bị phát hiện cho đến khi quá muộn. Sự tích tụ mảng bám trong động mạch và mất xương có thể mất nhiều năm mới được phát hiện. Cần xét nghiệm máu để đo tốc độ đông máu để xác định chẩn đoán.

Chảy máu là triệu chứng chính và dấu hiệu này cũng như các dấu hiệu khác của sự thiếu hụt vitamin K bao gồm:

  • Da dễ bị bầm tím
  • Chảy máu cam thường xuyên hoặc chảy máu nướu răng
  • Chảy máu quá nhiều từ vết thương
  • Chảy máu trong đường tiêu hóa gây ra máu trong nước tiểu hoặc phân
  • Chảy máu dạ dày gây nôn ra máu
  • Chu kỳ kinh nguyệt nặng nề, đau đớn
  • Đau và viêm khớp
  • Giảm xương (mất xương)
  • Thường xuyên gãy xương

Nguy cơ chảy máu tăng lên khi bị rối loạn gan vì các yếu tố đông máu của vitamin K được sản xuất trong gan.

Ai có nguy cơ thiếu hụt?

Một số điều kiện y tế có thể làm tăng nguy cơ thiếu hụt vitamin K và bao gồm:

  • Lạm dụng quá nhiều thuốc chống đông máu như warfarin
  • Sử dụng barbiturat và salicylat
  • Các bệnh làm giảm hấp thu chất béo, chẳng hạn như sỏi đường mật, xơ gan mật nguyên phát và ứ mật mãn tính
  • Các tình trạng gây kém hấp thu như bệnh Crohn, xơ nang, viêm tụy và viêm đại tràng
  • Các bệnh tạo ra chất ức chế đông máu như paraproteinemia và u tủy
  • Sử dụng kéo dài một số thuốc kháng sinh, thuốc chống co giật hoặc dầu khoáng
  • Chế độ ăn uống thiếu vitamin K hoặc hạn chế chất béo trong chế độ ăn uống của bạn

Độc tính và Biện pháp phòng ngừa khi sử dụng Vitamin K

Triệu chứng khi bị nhiễm độc vitamin KTriệu chứng khi bị nhiễm độc vitamin K

Khi được tiêu thụ bằng đường uống, các vitamin tan trong chất béo tự nhiên K1 và K2 không gây ra các triệu chứng hypervitaminosis K – chúng không độc hại, ngay cả với một lượng lớn.

Tuy nhiên, độc tính có thể được gây ra bởi menadione, đôi khi được gọi là vitamin K3, là một tổng hợp hòa tan trong nước vitamin K tiền thân được sử dụng trong chất bổ sung. Lưu ý rằng không nên dùng menadione để điều trị chứng thiếu vitamin K.

Quá nhiều vitamin K có thể làm giảm lượng đường trong máu. Nếu bạn có bệnh tiểu đường, hãy chắc chắn kiểm tra lượng đường trong máu của bạn chặt chẽ nếu bạn dùng thuốc bổ sung vitamin K.

Không nên dùng vitamin K với thuốc chống đông máu như warfarin (Coumadin). Vitamin K giúp máu đông – warfarin được sử dụng để làm chậm quá trình đông máu. Hai chất có mối tương tác chính và có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thuốc, làm tăng nguy cơ chảy máu.

Vitamin K là không có hiệu quả để điều trị đông máu vấn đề gây ra bởi bệnh gan. Nó thực sự có thể làm trầm trọng thêm tình trạng của bạn.

Nếu bạn có bệnh thận, tránh dùng quá nhiều vitamin K. Nó có thể gây ra các tác dụng phụ có hại nếu bạn nhận được phương pháp điều trị thẩm tách.