Vai trò của vitamin e đối với sức khoẻ

Vitamin E rất cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể con người. Nó đóng một vai trò trung tâm trong hệ thống miễn dịch của bạn và hoạt động như một chất chống oxy hóa, vô hiệu hóa các gốc tự do gây hại cho tế bào ở cấp độ di truyền.

Không giống như vitamin C, vitamin E tan trong chất béo, có nghĩa là nó được hòa tan trong chất béo và có thể được lưu trữ trong gan và các mô mỡ của cơ thể. Vitamin E có thể được tìm thấy trong dầu thực vật, trứng, thịt, gia cầm, ngũ cốc, trái cây và rau. Mặc dù bạn thường có thể nhận được tất cả lượng vitamin E cần thiết từ một chế độ ăn uống cân bằng, nhưng có những trường hợp bổ sung vitamin E có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị một số bệnh nhất định. Thiếu vitamin E được coi là hiếm gặp ở các nước phát triển, ngoại trừ ở trẻ sinh non nhẹ cân hoặc ở những người mắc chứng rối loạn di truyền hiếm gặp như abetalipoproteinemia hoặc mất điều hòa do thiếu vitamin E.
Bạn cũng có thể bị thiếu hụt nếu bạn bị rối loạn hấp thu như bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng, trong đó vitamin E ít được hấp thụ trong ruột.
Vì cơ thể không thể tự tổng hợp được vitamin E và phải lấy qua thực phẩm hoặc chất bổ sung, nên nó là một trong một số nguyên tố được coi là chất dinh dưỡng thiết yếu.

Lợi ích sức khỏe

Là một chất chống oxy hóa, vitamin E thường được quảng cáo là có khả năng chống lại stress oxy hóa làm tổn thương tế bào trong nhiều năm và nhiều thập kỷ. Một số nhà thực hành thay thế tin rằng điều này có thể làm chậm hoặc ngăn ngừa một số rối loạn liên quan đến lão hóa như bệnh tim, tiểu đường, bệnh Alzheimer và ung thư. Các tác dụng tương tự được cho là làm chậm quá trình lão hóa khi bôi lên da dưới dạng thuốc mỡ hoặc kem bôi ngoài da.

Một số tuyên bố về sức khỏe này được nghiên cứu hỗ trợ tốt hơn những tuyên bố khác.
Vai trò của vitamin e đối với sức khoẻ

Bảo vệ tim

Người ta tin rằng những người có hàm lượng vitamin E cao hơn sẽ giảm nguy cơ mắc bệnh tim .

Nhưng một nghiên cứu đã theo dõi hơn 14.000 nam giới Hoa Kỳ trong 8 năm không tìm thấy lợi ích tim mạch nào từ việc bổ sung vitamin E. Trên thực tế, nghiên cứu đã xác định rằng vitamin E có liên quan đến nguy cơ đột quỵ cao hơn.

Ung thư

Một nghiên cứu khác đã theo dõi 35.000 nam giới trong 5 năm cho thấy rằng việc bổ sung vitamin E không có tác dụng giảm nguy cơ phát triển bất kỳ loại ung thư nào.

Một cuộc theo dõi năm 2011 cho thấy những người tham gia nghiên cứu đã uống vitamin E thực sự có nguy cơ phát triển ung thư tuyến tiền liệt cao hơn 17%.

Những căn bệnh về mắt

Vitamin E không thể thiếu đối với sức khỏe của mắt, hỗ trợ quá trình tự sửa chữa của võng mạc, giác mạc và màng bồ đào (phần sắc tố của mắt). Ví dụ, một đánh giá năm 2015 về các nghiên cứu được công bố trên Public Health Nutrition đã  kết luận rằng việc bổ sung vitamin E có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh đục thủy tinh thể do lão hóa.

Các chất bổ sung vitamin E đã được sử dụng để điều trị chứng rối loạn mắt ở trẻ sơ sinh được gọi là bệnh võng mạc do sinh non. Tuy nhiên, một đánh giá của các nghiên cứu được công bố vào năm 2003 cho thấy việc cho trẻ sơ sinh uống vitamin E có thể giúp ích nhưng cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đe dọa tính mạng.

Mặt khác, liều lượng vitamin E quá cao có thể làm tăng tốc độ mất thị lực ở những người bị viêm võng mạc sắc tố.

Rối loạn da

Vitamin E được các nhà sản xuất mỹ phẩm quảng cáo rầm rộ như một hợp chất “chống lão hóa”. Hầu hết các bằng chứng hiện tại đã chỉ ra rằng những tuyên bố như thế này là quá mức cần thiết.

Trong khi đó, những người khác lại cho rằng vitamin E có thể hỗ trợ chữa lành sẹo bằng cách làm ẩm da, ức chế sản xuất collagen và giảm viêm có thể dẫn đến tổn thương mô.

Một nghiên cứu năm 1999 được công bố trên tạp chí Phẫu thuật Da liễu đã bác bỏ phần lớn những tuyên bố này, khẳng định rằng vitamin E không làm gì để giảm sự xuất hiện của sẹo. Hơn nữa, 33% những người sử dụng nó đã phát triển một phản ứng dị ứng trên da được gọi là viêm da tiếp xúc.

Tác dụng phụ có thể xảy ra

Vai trò của vitamin e đối với sức khoẻ

Các chất bổ sung vitamin E hiếm khi gây ra bất kỳ tác hại nào nếu được dùng ở liều khuyến cáo hàng ngày. Điều tương tự cũng không thể xảy ra nếu vitamin E được dùng với liều lượng lớn hơn 300 đơn vị quốc tế (IU) mỗi ngày.

Ngay cả liều thấp hơn mức này cũng có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, đau dạ dày và tiêu chảy. Vitamin E có thể làm chậm quá trình đông máu và có thể cần tránh dùng ở những người dùng thuốc làm loãng máu như Coumadin (warfarin) hoặc Plavix (clopidogrel). Cũng vì lý do này, bạn nên ngừng uống vitamin E hai tuần trước khi phẫu thuật để ngăn chảy máu quá nhiều.

Liều lượng sử dụng được khuyến cáo 

Khi được sử dụng như một chất bổ sung hàng ngày, liều 15 mg được coi là an toàn và hiệu quả. Khi được sử dụng để điều trị tình trạng thiếu hụt được chẩn đoán, liều có thể tăng lên từ 60 đến 75 mg mỗi ngày. Bất cứ điều gì trên ngưỡng này nên được tiếp cận một cách thận trọng, lời khuyên dành cho bạn là nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và chỉ để điều trị ngắn hạn.